|
Stt |
Tên biểu mẫu |
Name of Form |
Ký hiệu/ Code |
Số sửa đổi Rev. No. |
Thời gian lập/ When to make |
Người báo cáo/ ghi chép Who reports/ records |
Lưu giữ Archives |
Ghi chú Remark |
|
1 |
Bản ghi thông số hoạt động của máy chính |
Main engine data in service |
00 |
Kết thúc chuyến |
2/E; C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
2 |
Bản ghi thông số đo sơ mi |
Cylinder liner record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
3 |
Bản ghi đo co bóp trục cơ |
Crankshaft deflection record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
4 |
Bản ghi đo khe hở bạc biên, ổ đỡ chính, ổ đỡ chặn, đ.k trục cơ |
Record of crank shaft diameter & clearance |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
5 |
Bản ghi thông số đo đầu chữ thập, chốt piston & hộp kín cán piston máy chính |
M/E crosshead, piston pin & stuffing box record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
6 |
Bản ghi thông số đo piston máy chính |
Main engine piston record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
7 |
Bản ghi kiểm tra toàn bộ tua bin |
Turbocharger overhauling record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
8 |
Bản ghi kiểm tra thiết bị bảo vệ máy chính & máy lái |
M/E & Steering gear safety devices test record |
00 |
6 tháng 1 lần |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
9 |
Bản ghi thông số đo xéc măng máy đèn |
G/E piston rings record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
10 |
Bản ghi thông số đo piston máy đèn |
G/E pistons record |
00 |
Khi tháo khám |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP |
|
|
11 |
Bản ghi kiểm tra thiết bị bảo vệ máy nén khí, diesel lai máy phát điện & nồi hơi |
Main air compressor, generator engine & boiler safety devices test record |
00 |
3 tháng 1 lần |
C/E |
Tàu; Bờ |
Ph. Kỹ thuật; DP
|