|
Stt |
Tên biểu mẫu |
Name of Form |
Ký hiệu/ Code |
Số sửa đổi Rev. No. |
Thời gian lập/ When to make |
Người báo cáo/ ghi chép Who reports/ records |
Lưu giữ Archives |
Ghi chú Remark |
|
PHẦN : SỔ TAY ỨNG CỨU CÁC TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP/ PART : EMERGENCY PREPAREDNESS MANUAL |
||||||||
|
Stt |
Tên biểu mẫu |
Name of Form |
Ký hiệu/ Code |
Số sửa đổi Rev. No. |
Thời gian lập/ kiểm tra When to make/ check |
Người báo cáo/ ghi chép Who reports/ records |
Lưu giữ Archives |
Ghi chú Remark |
|
1 |
Danh mục kiểm tra Cháy/Nổ
|
Fire/ Explosion Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
2 |
Danh mục kiểm tra Đâm va tàu |
Collision Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
3 |
Danh mục kiểm tra Tàu mắc cạn |
Grounding Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
4 |
Danh mục kiểm tra Nước vào Tàu |
Flooding Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
5 |
Danh mục kiểm tra Sự cố Máy Chính |
Main Engine Failure Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
6 |
Danh mục kiểm tra Sự cố Máy Lái |
Steering Gear Failure Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
7 |
Danh mục kiểm tra sự cố nguồn điện |
Electric Power Failure Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
8 |
Danh mục kiểm tra Người Rơi Xuống Nước |
Man Over Board Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
9 |
Danh mục kiểm tra Bỏ tàu |
Abandon Ship Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|
|
10 |
Danh mục kiểm tra Trực thăng cứu hộ |
Helicopter Rescue Checklist |
00 |
Khi xảy ra |
OOW/ Capt |
Tàu; bờ |
Lập Báo cáo Sự cố/ Tai nạn |
|